Card màn hình giá rẻ

Case Avexir nhập khẩu chính hãng

Case Avexir nhập khẩu chính hãng

VGA MSI N210-MD1G/D3

VGA MSI N210-MD1G/D3

 
Manufacture (Hãng sản xuất) MSI
Chipset NVIDIA
GeForce GT 210
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR3
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 1024MB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 64-bit
Core Clock – Engine Clock (Xung nhân) (MHz) 589
Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) 1000
RAMDAC 400MHz
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2560 x 1600
Connectors (Cổng giao tiếp) • HDMI
• DVI
• VGA (D-sub)
Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • RoHS compliant
• HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
• PureVideo HD
• CUDA
Driver Download

VGA Gigabyte GV-N430-1GI 128bit

VGA Gigabyte GV-N430-1GI 128bit

Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE
Chipset NVIDIA
GeForce GT 430
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR3
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 1024MB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 128-bit
Core Clock – Engine Clock (Xung nhân) (MHz) 700
Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) 1400
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2560 x 1600
Connectors (Cổng giao tiếp) • HDMI
• DVI
• VGA (D-sub)
Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • RoHS compliant
• PhysX
• CUDA
Driver Download Chi tiết

VGA ASUS GTX650-DC-1GD5

VGA ASUS GTX650-DC-1GD5

Graphics Engine NVIDIA GeForce GTX 650
Bus Standard PCI Express 3.0
Video Memory GDDR5
Engine Clock 1058 MHz
CUDA Core 384
Memory Clock 5000 MHz ( 1250 MHz GDDR5 )
Memory Interface 128-bit
Resolution D-Sub Max Resolution : 2048×1536
DVI Max Resolution : 2560×1600
Interface D-Sub Output : Yes x 1
DVI Output : Yes x 2 (DVI-D)
HDMI Output : Yes x 1
HDCP Support : Yes
Power Consumption up to 150W(1 additional 6 pin PCIe power required)
Software ASUS Utilities & Driver
GPU Tweak
ASUS Features DirectCU Series
Super Alloy Power
Dimensions 9.65 ” x 4.72 ” Inch

Card màn hình VGA ASUS ENGTX550 Ti/DI/1GD5

VGA ASUS ENGTX550 Ti/DI/1GD5
 
Manufacture (Hãng sản xuất) ASUS
Chipset NVIDIA
GeForce GTX 550
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 1024MB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 192-bit
Core Clock – Engine Clock (Xung nhân) (MHz) 910
Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) 1820
RAMDAC 400MHz
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2560 x 1600
Connectors (Cổng giao tiếp) • HDMI
• DVI
• VGA (D-sub)
• HDCP
Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • SLI
• PhysX
• CUDA
• 3D Vision Surround
Accessories (Linh kiện đi kèm) 1 x Power cable
Driver Download

close(x)