Mainboard MSI

Bo mạch chủ Mainboard MSI H81M-P33

Mainboard MSI H81M-P33
Manufacture (Hãng sản xuất) MSI
Socket Intel Socket 1150
Chipset Intel H81 Express
CPU onboard Intel Celeron G540
CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • –
• AMD A-Series
CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • –
Front Side Bus (FSB) • 1066Mhz
• 1333Mhz
• 1600Mhz
Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
Memory Bus • 1066Mhz
• 1333Mhz
• 1600MHz
Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • –
Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • –
Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 8
• USB 3.0 x 2
• SATA II 3Gb/s x 2
• SATA III 6Gb/s x 2
Expansion Slot (Khe mở rộng) • –
Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • –
Website http://linhkienmayvitinh.com

Bo mạch chủ Mainboard MSI H61M-P31/W8

Mainboard MSI H61M-P31/W8
 
Manufacture (Hãng sản xuất) MSI
Socket Intel Socket 1155
Form Factor MicroATX (uATX)
Chipset Intel H61
CPU onboard Không có
CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Core i7
• Intel Core i7 Extreme
CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • Intel Core i5
• Intel Core i3
Front Side Bus (FSB) • –
Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
Max Memory Support (Gb) 16
Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
Memory Bus • 1066Mhz
• 1333Mhz
Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• SATA connectors
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• PS/2 port
Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 6
• SATA II 3Gb/s x 4
Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI Express x1
• PCI Express x16 (x2)
Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • –
Driver  
Website http://linhkienmayvitinh.com

close(x)