VGA Gigabyte

VGA GIGABYTE GV-N630-2G/FBT

VGA GIGABYTE GV-N630-2G/FBT
 
Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE
Chipset NVIDIA
GeForce GT 630
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR3
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 2048MB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 128-bit
Core Clock – Engine Clock (Xung nhân) (MHz) 810
Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) 1600
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2560 x 1600
Connectors (Cổng giao tiếp) • HDMI
• DVI
• VGA (D-sub)
Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • PhysX
• CUDA

VGA Gigiabyte N420 2G R3 FPT

VGA Gigiabyte N420 2G R3 FPT

  • Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE

  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR3

  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 2048MB

  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 128-bit

  • Core Clock – Engine Clock (Xung nhân) (MHz) 700

  • Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) 1600

  • Connectors (Cổng giao tiếp)

  • HDMI

  • DVI

  • VGA (D-sub)

  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ)

VGA Gigabyte GV-N440D3-1GI

VGA Gigabyte GV-N440D3-1GI

Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE
Chipset NVIDIA
GeForce GT 440
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR3
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 1024MB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 128-bit
Core Clock – Engine Clock (Xung nhân) (MHz) 830
Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) 1800
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2560 x 1600
Connectors (Cổng giao tiếp) • HDMI
• DVI
• VGA (D-sub)
Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • PhysX
• CUDA
Driver Download

close(x)